coddled egg
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trứng luộc: Một quả trứng, thường là trứng gà, được nấu chín một cách nhẹ nhàng trong vỏ bằng cách ngâm trong nước nóng dưới điểm sôi hoặc nước sôi nhẹ trong một thời gian ngắn. Lòng trắng đông lại nhưng lòng đỏ vẫn mềm, lỏng hoặc sền sệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For breakfast, she prefers a coddled egg with toast soldiers. (Vào bữa sáng, cô ấy thích một quả trứng luộc với những miếng bánh mì nướng dài.)
- The recipe calls for a coddled egg to top the salad. (Công thức yêu cầu một quả trứng luộc để trang trí lên trên món salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to coddle an egg": động từ chỉ hành động nấu trứng theo phương pháp coddled.
- You need to coddle the egg for exactly six minutes to get the perfect consistency. (Bạn cần phải luộc trứng chính xác sáu phút để có được độ sệt hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Soft-boiled egg (n): trứng luộc lòng đào. Đây là một phương pháp nấu tương tự, nhưng thường dùng nước sôi mạnh hơn và thời gian có thể khác một chút, kết quả tương tự là lòng đỏ mềm.
- Poached egg (n): trứng chần. Trứng được đập ra và nấu chín không có vỏ trong nước sôi lăn tăn, khác với coddled egg là được nấu nguyên trong vỏ.
Từ đồng nghĩa
- Soft-cooked egg: trứng nấu mềm (cách gọi chung cho các kiểu trứng có lòng đỏ mềm).